| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,735 ▲1572K |
17,652 ▲1050K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,735 ▲1572K |
17,653 ▲1050K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,715 ▲90K |
1,745 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,715 ▲90K |
1,746 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,695 ▲90K |
173 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
164,787 ▲8911K |
171,287 ▲8911K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
121,013 ▲6751K |
129,913 ▲6751K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
108,902 ▲6121K |
117,802 ▲6121K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
96,791 ▲95878K |
105,691 ▲104689K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,119 ▲5247K |
101,019 ▲5247K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
63,398 ▲3753K |
72,298 ▲3753K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▲1572K |
1,765 ▲1599K |